east african cedar

Học thuật
Thân thiện
east african cedar

The east african cedar grows tall on the sunlit mountain slopes.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây tuyết tùng miền Đông Phi, gỗ rất thơm: Một loài cây thân gỗ nhiệt đới nguồn gốc từ khu vực Đông Phi, được biết đến với gỗ mùi thơm đặc trưng giá trị trong xây dựng, đồ mộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furniture was crafted from east african cedar. (Chiếc bàn ghế được làm từ gỗ cây tuyết tùng miền Đông Phi.)
    • Conservation efforts are important for the east african cedar. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng đối với cây tuyết tùng miền Đông Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The scent of east african cedar": Hương thơm của gỗ tuyết tùng Đông Phi.
    • The closet was lined with panels that emitted the distinct scent of east african cedar. (Tủ quần áo được lót bằng các tấm ván tỏa ra mùi hương đặc trưng của gỗ tuyết tùng Đông Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar (n): Tuyết tùng (tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi hoặc các loài cây gỗ thơm tương tự).
  • African cedar (n): Tuyết tùng châu Phi (cách gọi rộng hơn, có thể bao gồm các loài khácchâu Phi).
Từ đồng nghĩa
  • Juniperus procera: Tên khoa học của loài cây này.
  • African pencil cedar: Tuyết tùng bút chì châu Phi (một tên gọi khác dựa trên hình dạng công dụng).
east african cedar

The east african cedar grows tall on the sunlit mountain slopes.

Noun
  1. (thực vật học) cây tuyết tùng miền đông phi, gỗ rất thơm

Từ đồng nghĩa